Từ điển › 购买力购买力購買力 nghĩa là gìgòu mǎi lìsức muaNghĩa gòu mǎi lìsức muaTiếng Anh: purchasing powerChữ thành phần购gòuto buy, to purchase8 nét · Xem thứ tự nét →买mǎi · Hán Việt: mãito buy, to purchase; to bribe, to persuade6 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →