Từ điển › 购买者购买者購買者 nghĩa là gìgòu mǎi zhěngười mua hàngNghĩa gòu mǎi zhěngười mua hàngChữ thành phần购gòuto buy, to purchase8 nét · Xem thứ tự nét →买mǎi · Hán Việt: mãito buy, to purchase; to bribe, to persuade6 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →