Từ điển › 购得购得購得 nghĩa là gìgòu démua đượcNghĩa gòu démua đượcthu đượcTiếng Anh: to purchase; to acquireChữ thành phần购gòuto buy, to purchase8 nét · Xem thứ tự nét →得dé · Hán Việt: đắcto obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready11 nét · Xem thứ tự nét →