Từ điển › 购汇购汇購匯 nghĩa là gìgòu huìmua ngoại tệNghĩa gòu huìmua ngoại tệTiếng Anh: to purchase foreign exchangeChữ thành phần购gòuto buy, to purchase8 nét · Xem thứ tự nét →汇huìto gather, to collect; confluence5 nét · Xem thứ tự nét →