购物中心購物中心 nghĩa là gì
gòu wù zhōng xīn
trung tâm mua sắm
Nghĩa
gòu wù zhōng xīn
- trung tâm mua sắm
Tiếng Anh: shopping center
Chữ thành phần
- 购gòuto buy, to purchase8 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →