Từ điển › 购物券购物券購物券 nghĩa là gìgòu wù quànphiếu giảm giáNghĩa gòu wù quànphiếu giảm giáTiếng Anh: couponChữ thành phần购gòuto buy, to purchase8 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →券quànbond, certificate, deed; ticket; contract8 nét · Xem thứ tự nét →