Từ điển › 购物广场购物广场購物廣場 nghĩa là gìgòu wù guǎng chǎngtrung tâm mua sắmNghĩa gòu wù guǎng chǎngtrung tâm mua sắmTiếng Anh: shopping mallChữ thành phần购gòuto buy, to purchase8 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →