Từ điển › 购物袋购物袋購物袋 nghĩa là gìgòu wù dàitúi mua sắmNghĩa gòu wù dàitúi mua sắmTiếng Anh: shopping bagChữ thành phần购gòuto buy, to purchase8 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →袋dài · Hán Việt: đãybag, sack; pocket, pouch11 nét · Xem thứ tự nét →