Từ điển › 购物车购物车購物車 nghĩa là gìgòu wù chēxe đẩy mua sắmNghĩa gòu wù chēxe đẩy mua sắmTiếng Anh: shopping cartChữ thành phần购gòuto buy, to purchase8 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →