Từ điển › 贮藏贮藏貯藏 nghĩa là gìzhù cángtích trữNghĩa zhù cángHSK 7tích trữdự trữkhoản gửiTiếng Anh: to store up; to hoard; depositsChữ thành phần贮zhù · Hán Việt: trữto store, to stockpile, to hoard8 nét · Xem thứ tự nét →藏cángto conceal, to hide; to hoard, to store17 nét · Xem thứ tự nét →