Từ điển › 贱人贱人賤人 nghĩa là gìjiàn rénHán Việt: TIỆN NHÂNngười đê tiệnNghĩa jiàn rénHán Việt: TIỆN NHÂNngười đê tiệnngười rẻ rúmTiếng Anh: slut; cheap personChữ thành phần贱jiàn · Hán Việt: tiệncheap, low, mean, worthless9 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →