Từ điển › 贱内贱内賤內 nghĩa là gìjiàn nèiHán Việt: TIỆN NỘIvợ tôi (khiêm tốn)Nghĩa jiàn nèiHán Việt: TIỆN NỘIvợ tôi (khiêm tốn)Tiếng Anh: my wife (humble)Chữ thành phần贱jiàn · Hán Việt: tiệncheap, low, mean, worthless9 nét · Xem thứ tự nét →内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →