Từ điển › 贱格贱格賤格 nghĩa là gìjiàn géHán Việt: TIỆN CÁCHđê tiệnNghĩa jiàn géHán Việt: TIỆN CÁCHđê tiệnTiếng Anh: despicableChữ thành phần贱jiàn · Hán Việt: tiệncheap, low, mean, worthless9 nét · Xem thứ tự nét →格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →