Từ điển › 贱货贱货賤貨 nghĩa là gìjiàn huòHán Việt: TIỆN HOÁcon đĩNghĩa jiàn huòHán Việt: TIỆN HOÁcon đĩlăng loànTiếng Anh: bitch; slutChữ thành phần贱jiàn · Hán Việt: tiệncheap, low, mean, worthless9 nét · Xem thứ tự nét →货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →