Từ điển › 贴合贴合貼合 nghĩa là gìtiē héđiều chỉnh sátNghĩa tiē héđiều chỉnh sátphù hợpTiếng Anh: to adjust closely; to fitChữ thành phần贴tiēto stick, to paste; attached; allowance, subsidy9 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 贴合贴合面tiē hé miàn bề mặt tiếp xúc