贴心贴肺貼心貼肺 nghĩa là gì
tiē xīn tiē fèi
chu đáo và quan tâm
Nghĩa
tiē xīn tiē fèi
- chu đáo và quan tâm
- rất gần gũi
- thân thiết
Tiếng Anh: considerate and caring; very close; intimate
tiē xīn tiē fèi
chu đáo và quan tâm
Tiếng Anh: considerate and caring; very close; intimate