Từ điển › 贴现贴现貼現 nghĩa là gìtiē xiànchiết khấuNghĩa tiē xiànchiết khấuhoàn tiềnTiếng Anh: discount; rebateChữ thành phần贴tiēto stick, to paste; attached; allowance, subsidy9 nét · Xem thứ tự nét →现xiàn · Hán Việt: hiệnto appear, to manifest; current, now8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 贴现贴现率tiē xiàn lǜ lãi suất chiết khấu