Từ điển › 贴画贴画貼畫 nghĩa là gìtiē huàtranh ảnh dánNghĩa tiē huàtranh ảnh dánbài posterTiếng Anh: pinup picture; posterChữ thành phần贴tiēto stick, to paste; attached; allowance, subsidy9 nét · Xem thứ tự nét →画huà · Hán Việt: hoạpicture, painting, drawing; to draw8 nét · Xem thứ tự nét →