Từ điển › 贴纸贴纸貼紙 nghĩa là gìtiē zhǐhình dánNghĩa tiē zhǐhình dánTiếng Anh: stickerChữ thành phần贴tiēto stick, to paste; attached; allowance, subsidy9 nét · Xem thứ tự nét →纸zhǐ · Hán Việt: chỉpaper7 nét · Xem thứ tự nét →