贴膜貼膜 nghĩa là gì
tiē mó
miếng dán bảo vệ hoặc phim màu (cho màn hình LCD, cửa sổ ô tô, v.v.)
Nghĩa
tiē mó
- miếng dán bảo vệ hoặc phim màu (cho màn hình LCD, cửa sổ ô tô, v.v.)
- mặt nạ dưỡng da (mỹ phẩm)
Tiếng Anh: protective or tinted film (for LCD screens, car windows etc); facial mask (cosmetics)