Từ điển › 贴边贴边貼邊 nghĩa là gìtiē biānviềnNghĩa tiē biānviềndạt áo (của quần áo)có liên quanTiếng Anh: welt; facing (of a garment); to be relevantChữ thành phần贴tiēto stick, to paste; attached; allowance, subsidy9 nét · Xem thứ tự nét →边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →