Từ điển › 贵司贵司貴司 nghĩa là gìguì sīHán Việt: QUÝ TI(kính trọng) công ty quý vịNghĩa guì sīHán Việt: QUÝ TI(kính trọng) công ty quý vịTiếng Anh: (courteous) your companyChữ thành phần贵guì · Hán Việt: quýexpensive, costly; valuable, precious9 nét · Xem thứ tự nét →司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →