Từ điển › 贵国贵国貴國 nghĩa là gìguì guóHán Việt: QUÝ QUỐCđất nước quý vịNghĩa guì guóHán Việt: QUÝ QUỐCđất nước quý vịTiếng Anh: your distinguished countryChữ thành phần贵guì · Hán Việt: quýexpensive, costly; valuable, precious9 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →