Từ điển › 贵妃床贵妃床貴妃床 nghĩa là gìguì fēi chuángHán Việt: QUÝ PHI SÀNGghế trường kỷNghĩa guì fēi chuángHán Việt: QUÝ PHI SÀNGghế trường kỷTiếng Anh: chaise longueChữ thành phần贵guì · Hán Việt: quýexpensive, costly; valuable, precious9 nét · Xem thứ tự nét →妃fēi · Hán Việt: phiwife, spouse; imperial concubine6 nét · Xem thứ tự nét →床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →