Từ điển › 贵妇人贵妇人貴婦人 nghĩa là gìguì fù rénHán Việt: QUÝ PHỤ NHÂNquý bàNghĩa guì fù rénHán Việt: QUÝ PHỤ NHÂNquý bàTiếng Anh: dameChữ thành phần贵guì · Hán Việt: quýexpensive, costly; valuable, precious9 nét · Xem thứ tự nét →妇fù · Hán Việt: phụmarried woman; wife6 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →