贵州财经学院貴州財經學院 nghĩa là gì
Guì zhōu Cái jīng Xué yuànHán Việt: QUÝ CHÂU TÀI KINH HỌC VIỆN
Đại học Tài chính và Kinh tế Quý Châu
Nghĩa
Guì zhōu Cái jīng Xué yuànHán Việt: QUÝ CHÂU TÀI KINH HỌC VIỆN
- Đại học Tài chính và Kinh tế Quý Châu
Chữ thành phần
- 贵guì · Hán Việt: quýexpensive, costly; valuable, precious9 nét · Xem thứ tự nét →
- 州zhōu · Hán Việt: châustate, province, prefecture6 nét · Xem thứ tự nét →
- 财cái · Hán Việt: tàiriches, wealth, valuables7 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →