Từ điển › 贵庚贵庚貴庚 nghĩa là gìguì gēngHán Việt: QUÝ CANHquý tuổi (kính ngữ)Nghĩa guì gēngHán Việt: QUÝ CANHquý tuổi (kính ngữ)Tiếng Anh: your age (honorific)Chữ thành phần贵guì · Hán Việt: quýexpensive, costly; valuable, precious9 nét · Xem thứ tự nét →庚gēng · Hán Việt: canhage; 7th heavenly stem8 nét · Xem thứ tự nét →