贵族貴族 nghĩa là gì
guì zúHán Việt: QUÝ TỘC
quý tộc
Nghĩa
guì zúHSK 7Hán Việt: QUÝ TỘC
- quý tộc
- giới quý tộc
- người quý tộc
- nhà quý tộc
- quý ông
- quý bà
- tầng lớp quý tộc
Tiếng Anh: lord; nobility; nobleman; noblewoman; aristocrat; aristocracy
guì zúHán Việt: QUÝ TỘC
quý tộc
Tiếng Anh: lord; nobility; nobleman; noblewoman; aristocrat; aristocracy