Từ điển › 贵校贵校貴校 nghĩa là gìguì xiàoHán Việt: QUÝ CHÒ(kính ngữ) trường của bạnNghĩa guì xiàoHán Việt: QUÝ CHÒ(kính ngữ) trường của bạnTiếng Anh: (honorific) your schoolChữ thành phần贵guì · Hán Việt: quýexpensive, costly; valuable, precious9 nét · Xem thứ tự nét →校xiào · Hán Việt: chò, giâu, hiệuschool; military field officer10 nét · Xem thứ tự nét →