贷款貸款 nghĩa là gì
dài kuǎn
một khoản vay
Nghĩa
dài kuǎnHSK 5Phổ biến #2589
- một khoản vay
- LT:筆|笔[bi3]
- cung cấp khoản vay (ví dụ: ngân hàng)
- huy động khoản vay (từ ví dụ: ngân hàng)
Tiếng Anh: a loan; CL:筆|笔[bi3]; to provide a loan (e.g. bank); to raise a loan (from e.g. a bank)