贸易中心貿易中心 nghĩa là gì
mào yì zhōng xīn
trung tâm thương mại
Nghĩa
mào yì zhōng xīn
- trung tâm thương mại
- trung tâm mua sắm
Tiếng Anh: trade center; shopping mall
Chữ thành phần
- 贸màocommerce, trade9 nét · Xem thứ tự nét →
- 易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →