Từ điển › 贸易伙伴贸易伙伴貿易伙伴 · 貿易夥伴 nghĩa là gìmào yì huǒ bànđối tác thương mạiNghĩa (2 cách đọc)mào yì huǒ bànđối tác thương mạimào yì huǒ bànTiếng Anh: trading partnerChữ thành phần贸màocommerce, trade9 nét · Xem thứ tự nét →易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →伙huǒcompanion, colleague; utensils6 nét · Xem thứ tự nét →伴bàn · Hán Việt: bạncompanion, comrade, partner; to accompany7 nét · Xem thứ tự nét →