贸易保护主义貿易保護主義 nghĩa là gì
mào yì bǎo hù zhǔ yì
chủ nghĩa bảo hộ thương mại
Nghĩa
mào yì bǎo hù zhǔ yì
- chủ nghĩa bảo hộ thương mại
Tiếng Anh: trade protectionism
Chữ thành phần
- 贸màocommerce, trade9 nét · Xem thứ tự nét →
- 易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →
- 保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →
- 护hù · Hán Việt: hộto defend, to guard, to protect; shelter; endorse7 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →