Từ điển › 贸易公司贸易公司貿易公司 nghĩa là gìmào yì gōng sīcông ty thương mạiNghĩa mào yì gōng sīcông ty thương mạiTiếng Anh: trading companyChữ thành phần贸màocommerce, trade9 nét · Xem thứ tự nét →易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →