贸易协定貿易協定 nghĩa là gì
mào yì xié dìng
hiệp định thương mại
Nghĩa
mào yì xié dìng
- hiệp định thương mại
Tiếng Anh: trade agreement
Chữ thành phần
- 贸màocommerce, trade9 nét · Xem thứ tự nét →
- 易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →
- 协xié · Hán Việt: hiếpto assist; to cooperate, to join; to harmonize6 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →