Từ điển › 贸易壁垒贸易壁垒貿易壁壘 nghĩa là gìmào yì bì lěirào cản thương mạiNghĩa mào yì bì lěirào cản thương mạiTiếng Anh: trade barrierChữ thành phần贸màocommerce, trade9 nét · Xem thứ tự nét →易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →壁bì · Hán Việt: bíchpartition, wall; rampart16 nét · Xem thứ tự nét →垒lěi · Hán Việt: luỹrampart; base (in baseball)9 nét · Xem thứ tự nét →