Từ điển › 贸易战贸易战貿易戰 nghĩa là gìmào yì zhànchiến tranh thương mạiNghĩa mào yì zhànchiến tranh thương mạiTiếng Anh: trade warChữ thành phần贸màocommerce, trade9 nét · Xem thứ tự nét →易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →