贸易组织貿易組織 nghĩa là gì
mào yì zǔ zhī
tổ chức thương mại
Nghĩa
mào yì zǔ zhī
- tổ chức thương mại
Tiếng Anh: trade organization
Chữ thành phần
- 贸màocommerce, trade9 nét · Xem thứ tự nét →
- 易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →
- 组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →
- 织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →