Từ điển › 贸易货栈贸易货栈貿易貨棧 nghĩa là gìmào yì huò zhànkho hàng thương mạiNghĩa mào yì huò zhànkho hàng thương mạiTiếng Anh: commercial warehouseChữ thành phần贸màocommerce, trade9 nét · Xem thứ tự nét →易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →栈zhàn · Hán Việt: sàn, sạn, sếnwarehouse; tavern, inn9 nét · Xem thứ tự nét →