贸易逆差貿易逆差 nghĩa là gì
mào yì nì chā
thâm hụt thương mại
Nghĩa
mào yì nì chā
- thâm hụt thương mại
- cán cân thương mại bất lợi
Tiếng Anh: trade deficit; adverse trade balance
Chữ thành phần
- 贸màocommerce, trade9 nét · Xem thứ tự nét →
- 易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →
- 逆nì · Hán Việt: nghịchto disobey, to rebel; traitor, rebel9 nét · Xem thứ tự nét →
- 差chà · Hán Việt: saidifference, gap; almost, nearly; in error; an officer9 nét · Xem thứ tự nét →