贸易顺差貿易順差 nghĩa là gì
mào yì shùn chā
thặng dư thương mại
Nghĩa
mào yì shùn chā
- thặng dư thương mại
Tiếng Anh: trade surplus
Chữ thành phần
- 贸màocommerce, trade9 nét · Xem thứ tự nét →
- 易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →
- 顺shùn · Hán Việt: thuậnto submit to, to obey, to go along with9 nét · Xem thứ tự nét →
- 差chà · Hán Việt: saidifference, gap; almost, nearly; in error; an officer9 nét · Xem thứ tự nét →