Từ điển › 费力费力費力 nghĩa là gìfèi lìHán Việt: PHÍ LỰCtốn nhiều công sứcNghĩa fèi lìHán Việt: PHÍ LỰCtốn nhiều công sứcTiếng Anh: to expend a great deal of effortChữ thành phần费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 费力费力不讨好fèi lì bù tǎo hǎo nhiệm vụ gian khổ mà không được gì (thành ngữ); vất vả mà không có kết quả