Từ điển › 费劲费劲費勁 nghĩa là gìfèi jìnHán Việt: PHÍ CỨNGtốn sứcNghĩa fèi jìnHSK 7Hán Việt: PHÍ CỨNGtốn sứccần nỗ lựcTiếng Anh: to require effort; strenuousChữ thành phần费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →劲jìn · Hán Việt: cứngstrong, tough, unyielding; power, energy7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 费劲费劲儿fèi jìn r biến thể er hoá của 費勁|费劲[fei4 jin4]