Từ điển › 费拉费拉費拉 nghĩa là gìfèi lāHán Việt: PHÍ LẤPfellah (từ mượn)Nghĩa fèi lāHán Việt: PHÍ LẤPfellah (từ mượn)Tiếng Anh: (loanword) fellahChữ thành phần费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →拉lā · Hán Việt: lấpto pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 费拉费拉德尔菲亚Fèi lā dé ěr fēi yà Philadelphia, Pennsylvania; viết tắt là 費城|费城[Fei4 cheng2]