Từ điển › 费时费时費時 nghĩa là gìfèi shíHán Việt: PHÍ THÌtốn thời gianNghĩa fèi shíHán Việt: PHÍ THÌtốn thời gianmất thời gianTiếng Anh: to take time; time-consumingChữ thành phần费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →