费用費用 nghĩa là gì
fèi yòngHán Việt: PHÍ DỤNG
chi phí
Nghĩa
fèi yòngHSK 3Hán Việt: PHÍ DỤNGPhổ biến #2364
- chi phí
- kinh phí
- số tiền cần trả
- LT:筆|笔[bi3],個|个[ge4]
Tiếng Anh: cost; expenditure; expense; CL:筆|笔[bi3],個|个[ge4]
fèi yòngHán Việt: PHÍ DỤNG
chi phí
Tiếng Anh: cost; expenditure; expense; CL:筆|笔[bi3],個|个[ge4]