Từ điển › 贺卡贺卡賀卡 nghĩa là gìhè kǎthiệp chúc mừngNghĩa hè kǎHSK 5thiệp chúc mừngTiếng Anh: greeting card; congratulation cardChữ thành phần贺hè · Hán Việt: hạto congratulate; to send a present9 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →