Từ điển › 贺电贺电賀電 nghĩa là gìhè diànđiện mừngNghĩa hè diànHSK 7điện mừngTiếng Anh: congratulatory telegramChữ thành phần贺hè · Hán Việt: hạto congratulate; to send a present9 nét · Xem thứ tự nét →电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →