Từ điển › 贼亮贼亮賊亮 nghĩa là gìzéi liàngsángNghĩa zéi liàngsángchói loárực rỡchói mắtTiếng Anh: bright; shiny; dazzling; glaringChữ thành phần贼zéi · Hán Việt: tặcthief, traitor; cunning, sly10 nét · Xem thứ tự nét →亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →