Từ điển › 贼心贼心賊心 nghĩa là gìzéi xīnHán Việt: TẶC TÂMý đồ xấuNghĩa zéi xīnHán Việt: TẶC TÂMý đồ xấuTiếng Anh: evil intentionsChữ thành phần贼zéi · Hán Việt: tặcthief, traitor; cunning, sly10 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →